December arrived quietly, with cold mornings and soft gray skies.
Tháng Mười Hai đến nhẹ nhàng, với những buổi sáng lạnh và bầu trời xám dịu.
Emma loved this month.
Emma rất yêu tháng này.
Every day after school, she walked through the town square, where lights hung from every tree.
Mỗi ngày sau giờ học, cô đi ngang quảng trường thị trấn, nơi đèn được treo trên từng gốc cây.
The air smelled like hot chocolate and warm bread.
Không khí thoang thoảng mùi sô-cô-la nóng và bánh mì ấm.
One afternoon, Emma noticed an old man sitting alone on a bench.
Một chiều nọ, Emma thấy một ông lão đang ngồi một mình trên băng ghế.
He looked cold, so she offered him the extra scarf she had in her bag.
Ông trông rất lạnh, nên cô đưa tặng ông chiếc khăn quàng dự phòng trong túi.
The man smiled warmly and said, “Thank you. This month feels less lonely now.”
Ông mỉm cười ấm áp và nói: “Cảm ơn cháu. Tháng này bây giờ thấy đỡ cô đơn hơn rồi.”
From that day on, Emma visited him every afternoon.
Từ ngày hôm đó, chiều nào Emma cũng ghé thăm ông.
They talked about books, music, and their favorite winter memories.
Họ nói về sách, âm nhạc, và những kỷ niệm mùa đông mà họ yêu thích nhất.
Slowly, the cold days of December felt brighter.
Dần dần, những ngày lạnh của tháng Mười Hai trở nên tươi sáng hơn.
On the last day of the month, the old man gave Emma a small wooden star ornament.
Vào ngày cuối tháng, ông lão tặng Emma một món đồ trang trí hình ngôi sao nhỏ bằng gỗ.
“For your kindness,” he said.
“Vì lòng tốt của cháu,” ông nói.
Emma carried the star home, knowing this December gave her the best gift — a new friend.
Emma mang ngôi sao về nhà, biết rằng tháng Mười Hai này đã cho cô món quà tuyệt nhất — một người bạn mới.
—–
📌 NEW WORDS
1. quietly (adverb) /ˈkwaɪətli/ — một cách yên ắng, nhẹ nhàng
• December arrived quietly.
2. offer (verb) /ˈɒfə(r)/ — đề nghị, đưa cho
• She offered him the extra scarf.
3. lonely (adjective) /ˈləʊnli/ — cô đơn
• This month feels less lonely now.
4. ornament (noun) /ˈɔːrnəmənt/ — đồ trang trí
• He gave Emma a small wooden star ornament.
——
📌“Skies” được dùng để nhấn mạnh bầu trời ở các thời điểm hoặc trạng thái khác nhau
Khi tác giả muốn gợi cảm giác không khí thay đổi, màu sắc khác nhau, hoặc khung cảnh rộng hơn, họ dùng skies.
👉 gray skies = bầu trời u ám, một trạng thái thời tiết bao trùm (không chỉ một điểm trên bầu trời).
—-
FOLLOW page để mỗi ngày được học tiếng Anh qua truyện ngắn.
Để lại cmt để “giữ liên lạc” với fanpage, bạn sẽ thấy bài đăng thường xuyên hơn nha!

