There were three young girls who lived in a small town.
Có ba cô gái trẻ sống trong một thị trấn nhỏ.
They were best friends.
Họ là những người bạn thân nhất.
Each girl had a dream about her future.
Mỗi cô gái đều có một giấc mơ về tương lai của mình.
The girl whose family was rich said that she would never be happy until she was beautiful.
Cô gái có gia đình giàu nói rằng cô sẽ không bao giờ hạnh phúc cho đến khi mình trở nên xinh đẹp.
The second girl was beautiful, but she said that she would not be happy until she was rich.
Cô thứ hai thì xinh đẹp, nhưng cô nói rằng cô sẽ không hạnh phúc cho đến khi trở nên giàu có.
The third girl, who was plain and quite poor, said that she was happy now, even though she had nothing.
Cô thứ ba, người bình thường và khá nghèo, nói rằng cô đang hạnh phúc dù chẳng có gì.
But she said she would be happier if all the people around her were happy.
Nhưng cô nói rằng cô sẽ hạnh phúc hơn nếu mọi người xung quanh đều vui vẻ.
The other two laughed at the girl for her simple way of thinking.
Hai cô kia cười nhạo cô vì cách suy nghĩ quá đơn giản.
________________________________________
The three took separate roads to pursue their dreams.
Ba cô gái đi những con đường khác nhau để theo đuổi ước mơ của mình.
The first two girls went to big cities, trying to find happiness.
Hai cô đầu tiên đến các thành phố lớn, cố gắng tìm kiếm hạnh phúc.
The third girl spent her twenties in the little town, helping children with disabilities.
Cô thứ ba dành những năm 20 tuổi của mình ở thị trấn nhỏ, giúp đỡ trẻ em khuyết tật.
She met a nice man, and they soon married.
Cô gặp một người đàn ông tốt bụng và họ nhanh chóng kết hôn.
They had many children.
Họ có nhiều con.
And together they worked with disabled kids.
Và họ cùng nhau làm việc với những đứa trẻ khuyết tật.
________________________________________
Years later, the girl received a call from her old friends, whom she had not seen for many years.
Nhiều năm sau, cô nhận được cuộc gọi từ những người bạn cũ, những người cô đã không gặp từ rất lâu.
She wanted to hear all about their lives.
Cô muốn nghe mọi chuyện về cuộc sống của họ.
________________________________________
When they met, the rich girl had so much makeup on that it was hard to recognize her.
Khi họ gặp nhau, cô gái giàu có trang điểm quá nhiều đến mức khó nhận ra.
She explained that she had surgery on her face to make her beautiful, but the surgery had left scars.
Cô giải thích rằng cô đã phẫu thuật thẩm mỹ để trở nên xinh đẹp, nhưng cuộc phẫu thuật đã để lại sẹo.
She was terribly unhappy.
Cô vô cùng bất hạnh.
________________________________________
The second girl, who was very beautiful, had married a wealthy man.
Cô gái thứ hai, người rất xinh đẹp, đã kết hôn với một người đàn ông giàu có.
But he lost all his money in the financial crisis.
Nhưng anh ta mất sạch tiền trong cuộc khủng hoảng tài chính.
So she left him and now she was alone and unhappy.
Vì thế cô bỏ anh ta, và giờ cô sống một mình, không hạnh phúc.
________________________________________
When the third girl told them about her simple life, the other two began to cry.
Khi cô thứ ba kể về cuộc sống giản dị của mình, hai cô kia bắt đầu khóc.
They recalled that she had not wished for anything.
Họ nhớ lại rằng cô chưa từng ước điều gì cho bản thân.
They were envious and embarrassed, for they had laughed at her because she lacked big dreams.
Họ vừa ghen tị vừa xấu hổ, vì họ từng cười cô vì cô không có những giấc mơ “lớn”.
________________________________________
The third girl was not only smart, but also very kind.
Cô gái thứ ba không chỉ thông minh mà còn rất tử tế.
She helped them learn to be happy with what they had.
Cô giúp họ học cách hạnh phúc với những gì mình đang có.
They spent the rest of their lives as friends, always remembering that happiness does not come from the outside, but rather from somewhere deep inside a person’s heart.
Họ sống phần đời còn lại như những người bạn, luôn nhớ rằng hạnh phúc không đến từ bên ngoài, mà đến từ nơi sâu thẳm trong trái tim mỗi con người.
—————
📌Từ mới:
1. pursue
(verb) /pərˈsuː/
Nghĩa: theo đuổi (một mục tiêu, giấc mơ, sự nghiệp…)
Ví dụ:
• She left her hometown to pursue her dream.
• Cô rời quê để theo đuổi ước mơ của mình.
________________________________________
2. recall
(verb) /rɪˈkɔːl/
Nghĩa: nhớ lại, hồi tưởng
Ví dụ:
• They recalled how simple her wish had been.
• Họ nhớ lại mong ước giản dị của cô.
________________________________________
3. envious
(adjective) /ˈen.vi.əs/
Nghĩa: ghen tị (vì muốn có điều người khác có)
Ví dụ:
• They felt envious when they heard about her happy life.
• Họ cảm thấy ghen tị khi nghe về cuộc sống hạnh phúc của cô.

